Looking up...
Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu sau nhiều nỗ lực.
With hard work, he accomplished his dream of becoming a doctor.
Với sự cố gắng, anh ấy đã hoàn thành ước mơ trở thành một bác sĩ.
Thường dùng để chỉ việc hoàn thành một việc gì đó sau nhiều nỗ lực hoặc thời gian dài.
Từ 'accomplish' thường dùng với các danh từ như 'goal', 'task', hoặc 'mission'.
Từ gốc Latin 'accomplīre', có nghĩa là 'làm đầy đủ' hoặc 'hoàn thành'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thành một việc gì đó sau nhiều nỗ lực.