accidentally

/ˌæk.sɪˈdɛn.təl.i/
một cách vô tình

I accidentally deleted the file.

Tôi đã vô tình xóa tệp tin.


neutral

một cách không cố ý, không chủ tâm xảy ra

She accidentally stepped on the cat's tail.

Cô ấy vô tình giẫm phải đuôi con mèo.

He accidentally sent the email to the wrong person.

Anh ấy vô tình gửi email cho người sai.

Thường dùng để diễn tả hành động xảy ra ngoài ý muốn, không có chủ đích.

Cụm từ kết hợp

accidentally droplỡ đánh rơiaccidentally spilllỡ làm đổaccidentally deletelỡ xóa

Mẹo hay

Phân biệt 'accidentally' và 'by accident'

'Accidentally' là trạng từ, thường đứng trước động từ hoặc sau động từ 'to be'. 'By accident' là cụm giới từ, thường đứng cuối câu hoặc trước danh từ. Ví dụ: 'I found the key accidentally' (tôi tình cờ tìm thấy chìa khóa) vs. 'I found the key by accident' (tôi tìm thấy chìa khóa một cách tình cờ).

Nguồn gốc từ

Từ 'accident' (sự cố, tai nạn) + hậu tố '-ally' (dạng trạng từ). 'Accident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accidens' (sự kiện bất ngờ), từ động từ 'accidere' (xảy đến, rơi vào).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay thông thường đều được. Không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh ngụ ý hậu quả xấu.

Phân tích từ

accident
sự cố, tai nạn
root
+
-ally
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt