Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

accountability

/əˌkaʊntəˈbɪləti/
noun★Trung cấp— trách nhiệm
💼Kinh doanh
trang trọng

Trách nhiệm của một cá nhân hoặc tổ chức phải chịu kết quả của hành động hoặc quyết định của họ.

The CEO took accountability for the company's financial losses.

Giám đốc điều hành đã nhận trách nhiệm về những tổn thất tài chính của công ty.

💡

Trong môi trường kinh doanh, trách nhiệm thường liên quan đến việc giải thích và giải quyết các vấn đề.

⚖️Luật
trang trọng

Yêu cầu pháp lý hoặc đạo đức của một cá nhân hoặc tổ chức phải chịu trách nhiệm về hành động của họ.

The court held the company accountable for the environmental damage.

Tòa án đã buộc công ty phải chịu trách nhiệm về thiệt hại môi trường.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, trách nhiệm có thể dẫn đến các hình phạt hoặc bồi thường.

Cụm từ kết hợp

take accountabilitynhận trách nhiệmhold someone accountablebuộc ai đó phải chịu trách nhiệmlack of accountabilitythiếu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

responsibilityliabilityanswerability

Từ trái nghĩa

irresponsibilityimpunity

Cụm từ liên quan

hold someone's feet to the firethành ngữ
buộc ai đó phải chịu trách nhiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'accountability' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.

⚡Quy tắc vàng

Trách nhiệm và quyền hạn

Trách nhiệm thường đi kèm với quyền hạn. Người có quyền hạn cao hơn thường phải chịu trách nhiệm lớn hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'accountability' bắt nguồn từ 'accountable' (có thể giải thích) và hậu tố '-ability' (tính chất có thể).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'accountability' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong kinh doanh, chính trị và pháp lý.

Phân tích từ

account
tài khoản, báo cáo
root
+
-able
có thể
suffix
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.