Looking up...
Đáp ứng nhu cầu, yêu cầu của ai đó; cung cấp chỗ ở hoặc điều kiện thuận lợi.
The company will accommodate the employee's request for flexible hours.
Công ty sẽ đáp ứng yêu cầu làm việc linh hoạt của nhân viên.
Chú ý: từ này thường bị viết sai thành "accomodate" (thiếu một chữ m).
Word này luôn có hai chữ m; viết "accomodate" là sai chính tả.
Luôn cần một danh từ làm đối tượng: accommodate a request, accommodate guests.
Từ Latin "accommodare" (ac- ‘đến’ + commodus ‘thuận lợi’), qua tiếng Pháp "accommoder" rồi vào tiếng Anh.
Dùng với đối tượng trực tiếp (accommodate + noun). Không dùng "accommodate to"; thay vào đó dùng "accommodate for" khi nói về việc bù đắp.