according to the law

/əˈkɔːdɪŋ tuː ðə lɔː/
phraseTrung cấp theo luật pháp
⚖️Luật
trang trọng

Theo quy định của luật pháp hoặc theo nguyên tắc pháp lý.

According to the law, all citizens have the right to a fair trial.

Theo luật pháp, tất cả công dân đều có quyền được xét xử công bằng.

The company was fined according to the law for violating environmental regulations.

Công ty bị phạt tiền theo luật pháp vì vi phạm quy định về môi trường.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để nhấn mạnh sự tuân thủ hoặc áp dụng của luật pháp.

Cụm từ kết hợp

according to the lawtheo luật phápviolate the lawvi phạm luật phápenforce the lawthực thi luật pháp

Cụm từ liên quan

in accordance with the lawcụm từ
theo quy định của luật pháp
break the lawcụm từ
vi phạm luật pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, các quyết định của tòa án hoặc các cuộc thảo luận về luật pháp.

Quy tắc vàng

Chính xác về mặt pháp lý

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang tham khảo hoặc áp dụng luật pháp chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để chỉ sự tuân thủ hoặc áp dụng của luật pháp.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác về mặt pháp lý.

Phân tích từ

according
theo, tuân theo
preposition
+
to
đến, theo
preposition
+
the law
luật pháp
noun phrase
Từ Điển Anh Việt