accountable
chịu trách nhiệmThe manager is accountable for the team's performance.
Người quản lý chịu trách nhiệm về hiệu suất của nhóm.
có trách nhiệm giải trình hoặc chịu trách nhiệm về hành động, quyết định của mình.
CEOs must be accountable to their shareholders.
Giám đốc điều hành phải chịu trách nhiệm trước các cổ đông.
The government should be held accountable for its policies.
Chính phủ nên chịu trách nhiệm về các chính sách của mình.
Thường đi kèm với giới từ 'to' (chịu trách nhiệm trước ai) hoặc 'for' (chịu trách nhiệm về việc gì).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'accountable' và 'responsible'
'Accountable' nhấn mạnh nghĩa vụ giải trình về kết quả (ví dụ: chịu trách nhiệm trước cấp trên), trong khi 'responsible' chỉ đơn thuần là có nghĩa vụ hoàn thành nhiệm vụ.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng giới từ
Dùng 'accountable to' khi nói về người/trách nhiệm giải trình (ví dụ: 'accountable to the board'), và 'accountable for' khi nói về hành động/vấn đề (ví dụ: 'accountable for the mistake').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'accomptable', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'acomptable' (có nghĩa là 'có thể giải thích'), xuất phát từ Latin 'computare' (tính toán, đếm).
Ghi chú sử dụng
Từ này nhấn mạnh nghĩa vụ giải trình hoặc chịu trách nhiệm về hậu quả của hành động. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, quản lý hoặc đạo đức.