Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
en-vi
/
Alphabetical
/
Page 171
Browse EN→VI
8503 words • Page 171 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
from scratch
/frʌm skrætʃ/
phrase
từ đầu
front
/frʌnt/
noun
phía trước
front door
/frʌnt dɔːr/
noun
cửa chính
front line
/frʌnt laɪn/
noun phrase
đường biên giới
front page
/frʌnt peɪdʒ/
noun phrase
trang đầu
frontage
/ˈfrʌntɪdʒ/
noun
đường biên, mặt tiền
frost
/frɒst/
noun
sự đóng băng
frozen
/ˈfroʊ.zən/
adjective
đã đông cứng
frozen water
/ˈfroʊzən ˈwɔːtər/
noun
nước đá
fruit
/fruːt/
noun
trái cây
frustrated
/frʌˈstreɪtɪd/
adjective
bực bội
frustrating
/frʌˈstreɪtɪŋ/
adjective
gây bực bội
frustration
/frʌˈstreɪʃən/
noun
sự thất vọng
fry
/fraɪ/
verb
rán (chiên)
fuck you
/fʌk juː/
phrase
lời chửi bới mạnh mẽ
fudge the numbers
/fʌdʒ ðə ˈnʌmbərz/
phrase
giả mạo số liệu
fuel
/fjuːəl/
noun
nhiên liệu
fulfill
/fʊlˈfɪl/
verb
thực hiện, hoàn thành
fulfilled
/fʊlˈfɪld/
verb
đã thực hiện, đã hoàn thành
fulfillment
/fʊlˈfɪlmənt/
noun
sự thực hiện, sự hoàn thành
← Previous
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
Next →