free trade agreement
/friː treɪd əˈɡriːmənt/Một thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc khối kinh tế để giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại, bao gồm thuế quan, hạn chế thương mại và các biện pháp bảo hộ khác.
The EU and Japan signed a free trade agreement to boost economic ties.
Liên minh châu Âu và Nhật Bản đã ký một hiệp định thương mại tự do để tăng cường mối quan hệ kinh tế.
Hiệp định thương mại tự do thường bao gồm các quy định về thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và các vấn đề liên quan.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hiệp định thương mại tự do thường liên quan đến các quốc gia hoặc khối kinh tế, không phải cá nhân hoặc doanh nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Hiệp định thương mại tự do không chỉ giảm thuế quan mà còn bao gồm các quy định về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và tiêu chuẩn thương mại.
📖Nguồn gốc từ
Thể hiện sự hợp tác kinh tế quốc tế bằng cách loại bỏ các hạn chế thương mại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và chính trị để mô tả các thỏa thuận quốc tế.