Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. free trade agreement

free trade agreement

/friː treɪd əˈɡriːmənt/
hiệp định thương mại tự do

The USMCA is a free trade agreement between the US, Canada, and Mexico.

USMCA là một hiệp định thương mại tự do giữa Hoa Kỳ, Canada và Mexico.


Luật
trang trọng

Một thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc khối kinh tế để giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại, bao gồm thuế quan, hạn chế thương mại và các biện pháp bảo hộ khác.

The EU and Japan signed a free trade agreement to boost economic ties.

Liên minh châu Âu và Nhật Bản đã ký một hiệp định thương mại tự do để tăng cường mối quan hệ kinh tế.

Hiệp định thương mại tự do thường bao gồm các quy định về thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và các vấn đề liên quan.

Cụm từ kết hợp

sign a free trade agreementký một hiệp định thương mại tự dobenefits of free trade agreementslợi ích của các hiệp định thương mại tự do

Từ đồng nghĩa

trade pacttrade deal

Từ trái nghĩa

trade barrierprotectionist policy

Cụm từ liên quan

trade liberalizationcụm từ
sự giảm thiểu các hạn chế thương mại
tariff reductioncụm từ
giảm thuế quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hiệp định thương mại tự do thường liên quan đến các quốc gia hoặc khối kinh tế, không phải cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Hiệp định thương mại tự do không chỉ giảm thuế quan mà còn bao gồm các quy định về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và tiêu chuẩn thương mại.

Nguồn gốc từ

Thể hiện sự hợp tác kinh tế quốc tế bằng cách loại bỏ các hạn chế thương mại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và chính trị để mô tả các thỏa thuận quốc tế.

Phân tích từ

free
tự do
adjective
+
trade
thương mại
noun
+
agreement
hiệp định
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.