freebies

/ˈfriːbiːz/
nounTrung cấp
thông thường

Các vật phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí, thường được sử dụng như một chiến lược tiếp thị hoặc khuyến mãi.

At the trade show, attendees received freebies like pens and notebooks.

Ở triển lãm thương mại, các tham dự đã nhận được các quà miễn phí như bút và sổ ghi chú.

The app offers freebies to users who complete certain tasks.

Ứng dụng cung cấp các quà miễn phí cho người dùng hoàn thành một số nhiệm vụ nhất định.

💡

Thường được sử dụng trong quảng cáo, tiếp thị hoặc các sự kiện để thu hút sự chú ý.

Cụm từ kết hợp

give out freebiesphân phát quà miễn phíreceive freebiesnhận được quà miễn phíoffer freebiescung cấp quà miễn phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give awayđộng từ cụm
phân phát miễn phí
promotional itemcụm từ
vật phẩm quảng cáo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tiếp thị

Từ 'freebies' thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí để thu hút khách hàng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'free bees'

'Freebies' không liên quan đến ong (bees), mà chỉ là sự ghép từ 'free' và hậu tố số nhiều '-ies'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'free' (miễn phí) và 'bies' (số nhiều của 'bee', nhưng trong ngữ cảnh này chỉ là hậu tố số nhiều).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiếp thị hoặc quảng cáo để mô tả các vật phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí.

Phân tích từ

free
miễn phí
root
+
-ies
hậu tố số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt