Looking up...
The company gave out freebies to attract new customers.
Công ty đã phân phát quà miễn phí để thu hút khách hàng mới.
Các vật phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí, thường được sử dụng như một chiến lược tiếp thị hoặc khuyến mãi.
At the trade show, attendees received freebies like pens and notebooks.
Ở triển lãm thương mại, các tham dự đã nhận được các quà miễn phí như bút và sổ ghi chú.
The app offers freebies to users who complete certain tasks.
Ứng dụng cung cấp các quà miễn phí cho người dùng hoàn thành một số nhiệm vụ nhất định.
Thường được sử dụng trong quảng cáo, tiếp thị hoặc các sự kiện để thu hút sự chú ý.
Từ 'freebies' thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí để thu hút khách hàng.
'Freebies' không liên quan đến ong (bees), mà chỉ là sự ghép từ 'free' và hậu tố số nhiều '-ies'.
Từ ghép từ 'free' (miễn phí) và 'bies' (số nhiều của 'bee', nhưng trong ngữ cảnh này chỉ là hậu tố số nhiều).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiếp thị hoặc quảng cáo để mô tả các vật phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí.