free time

/fri taɪm/
phraseTrung cấp thời gian rảnh
thông thường

Thời gian không có việc gì phải làm, có thể dành cho việc vui hoặc nghỉ ngơi.

On weekends, I have more free time to relax.

Cuối tuần, tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để thư giãn.

She uses her free time to volunteer at the animal shelter.

Cô ấy dành thời gian rảnh để làm tình nguyện tại trại chó mèo.

💡

Thường dùng để nói về thời gian tự do mà người ta có thể tự quyết định cách sử dụng.

Cụm từ kết hợp

spend free timedành thời gian rảnhhave free timecó thời gian rảnhkill free timegiết thời gian rảnh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kill timecụm từ
giết thời gian
waste timecụm từ
phung phí thời gian

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng 'free time' để chỉ thời gian rảnh trong công việc, mà chỉ dùng cho thời gian tự do.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'free' (tự do) và 'time' (thời gian), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để nói về thời gian không bị ràng buộc bởi công việc hoặc nghĩa vụ.

Phân tích từ

free
tự do
adjective
+
time
thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt