Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. free-flowing traffic

free-flowing traffic

/ˌfriːˈfloʊɪŋ ˈtræfɪk/
giao thông thông suốt

The new highway design ensures free-flowing traffic even during rush hour.

Thiết kế đường cao tốc mới đảm bảo giao thông thông suốt ngay cả trong giờ cao điểm.


trang trọng

Tình trạng giao thông di chuyển trơn tru, không bị tắc nghẽn, ùn tắc.

The city's traffic management system aims to maintain free-flowing traffic on all major roads.

Hệ thống quản lý giao thông của thành phố nhằm duy trì giao thông thông suốt trên tất cả các tuyến đường chính.

During the festival, police directed traffic to keep it free-flowing around the event area.

Trong suốt lễ hội, cảnh sát đã điều phối giao thông để giữ cho giao thông thông suốt xung quanh khu vực sự kiện.

Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý giao thông, quy hoạch đô thị hoặc báo cáo thời tiết (khi nói về tình trạng đường không bị tắc nghẽn).

Cụm từ kết hợp

ensure free-flowing trafficđảm bảo giao thông thông suốtmaintain free-flowing trafficduy trì giao thông thông suốtkeep traffic free-flowinggiữ cho giao thông thông suốt

Từ đồng nghĩa

smooth trafficunobstructed trafficfluid trafficefficient traffic

Từ trái nghĩa

congested trafficgridlocked trafficheavy trafficstop-and-go traffic

Cụm từ liên quan

heavy trafficcụm từ
giao thông đông đúc
traffic jamcụm từ
kẹt xe, tắc đường
rush hourcụm từ
giờ cao điểm

Mẹo hay

Phân biệt 'free-flowing traffic' và 'smooth traffic'

'Free-flowing traffic' nhấn mạnh vào sự liên tục, không bị gián đoạn (dù tốc độ có thể chậm), trong khi 'smooth traffic' thường ám chỉ giao thông di chuyển mượt mà với tốc độ ổn định. Ví dụ: 'free-flowing traffic during rush hour' (giao thông vẫn thông suốt dù đông) nhưng 'smooth traffic' (giao thông mượt mà, không xóc nảy).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'free-flowing traffic'?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào việc giao thông không bị tắc nghẽn hoàn toàn, ngay cả khi tốc độ có thể chậm. Không dùng để mô tả giao thông hoàn toàn trống trải (lúc đêm khuya).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'free-flowing' (chảy tự do, không bị cản trở) + 'traffic' (giao thông). 'Free-flowing' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flow' (chảy) kết hợp với tiền tố 'free-' (tự do). Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực giao thông từ giữa thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn viết chính thức (báo cáo, quy hoạch) hơn là giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'giao thông thuận lợi' trong ngữ cảnh không chuyên.

Phân tích từ

free-flowing
chảy tự do, không bị cản trở
compound adjective
+
traffic
giao thông
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.