Looking up...
The new highway design ensures free-flowing traffic even during rush hour.
Thiết kế đường cao tốc mới đảm bảo giao thông thông suốt ngay cả trong giờ cao điểm.
Tình trạng giao thông di chuyển trơn tru, không bị tắc nghẽn, ùn tắc.
The city's traffic management system aims to maintain free-flowing traffic on all major roads.
Hệ thống quản lý giao thông của thành phố nhằm duy trì giao thông thông suốt trên tất cả các tuyến đường chính.
During the festival, police directed traffic to keep it free-flowing around the event area.
Trong suốt lễ hội, cảnh sát đã điều phối giao thông để giữ cho giao thông thông suốt xung quanh khu vực sự kiện.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý giao thông, quy hoạch đô thị hoặc báo cáo thời tiết (khi nói về tình trạng đường không bị tắc nghẽn).
'Free-flowing traffic' nhấn mạnh vào sự liên tục, không bị gián đoạn (dù tốc độ có thể chậm), trong khi 'smooth traffic' thường ám chỉ giao thông di chuyển mượt mà với tốc độ ổn định. Ví dụ: 'free-flowing traffic during rush hour' (giao thông vẫn thông suốt dù đông) nhưng 'smooth traffic' (giao thông mượt mà, không xóc nảy).
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào việc giao thông không bị tắc nghẽn hoàn toàn, ngay cả khi tốc độ có thể chậm. Không dùng để mô tả giao thông hoàn toàn trống trải (lúc đêm khuya).
Tổ hợp từ 'free-flowing' (chảy tự do, không bị cản trở) + 'traffic' (giao thông). 'Free-flowing' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flow' (chảy) kết hợp với tiền tố 'free-' (tự do). Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực giao thông từ giữa thế kỷ 20.
Thường được sử dụng trong văn viết chính thức (báo cáo, quy hoạch) hơn là giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'giao thông thuận lợi' trong ngữ cảnh không chuyên.