free gift

/friː ɡɪft/
noun phraseCơ bản
thông thường

Một món quà được tặng miễn phí, thường được sử dụng như một chiến lược tiếp thị hoặc khuyến mãi.

As a thank you, the company sent all employees a free gift.

Để cảm ơn, công ty đã gửi cho tất cả nhân viên một món quà miễn phí.

Sign up for our newsletter and receive a free gift!

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi và nhận ngay một món quà miễn phí!

💡

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc chương trình khuyến mãi.

Cụm từ kết hợp

free gift with purchasequà tặng miễn phí khi mua hàngfree gift cardthẻ quà tặng miễn phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

freebiecụm từ
món quà miễn phí
complimentary itemcụm từ
món hàng miễn phí

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tiếp thị

Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo để khuyến khích khách hàng mua hàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'free' (miễn phí) và 'gift' (quà tặng), thường được sử dụng trong tiếp thị.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng.

Phân tích từ

free
miễn phí
root
+
gift
quà tặng
root
Từ Điển Anh Việt