Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fraud

/frɔːd/
noun★Trung cấp— sự gian lận
⚖️Luật
trang trọng

Hành động gian lận, lừa đảo hoặc gian lận tài chính, thường liên quan đến việc lừa dối để lấy lợi ích bất hợp pháp.

The court found him guilty of fraud.

Tòa án tuyên án anh ta có tội gian lận.

💡

Trong pháp luật, gian lận thường liên quan đến các hành động lừa đảo tài chính hoặc gian lận thương mại.

💰Tài chính
chuyên ngành

Hành động gian lận trong giao dịch tài chính, chẳng hạn như giả mạo tài liệu hoặc lừa đảo nhà đầu tư.

The bank detected a fraud attempt on the customer's account.

Ngân hàng phát hiện một vụ gian lận trên tài khoản của khách hàng.

💡

Trong lĩnh vực tài chính, gian lận có thể bao gồm gian lận bảo hiểm, gian lận chứng khoán hoặc gian lận ngân hàng.

Cụm từ kết hợp

financial fraudgian lận tài chínhfraudulent activityhoạt động gian lậnfraud preventionngăn chặn gian lận

Từ đồng nghĩa

deceptionswindlescamcheatingforgery

Từ trái nghĩa

honestyintegritytransparency

Cụm từ liên quan

commit fraudcụm từ
thực hiện gian lận
fraud alertcụm từ
cảnh báo gian lận

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'fraud' thường được sử dụng trong các trường hợp gian lận tài chính hoặc gian lận thương mại. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể được sử dụng như một động từ ('to defraud').

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt gian lận và lừa đảo

Gian lận thường liên quan đến việc lừa đảo để lấy lợi ích bất hợp pháp, trong khi lừa đảo có thể bao gồm các hành động lừa đảo không nhất thiết phải liên quan đến tiền bạc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fraus' có nghĩa là 'lừa đảo' hoặc 'gian lận'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'fraud' thường được sử dụng trong các trường hợp gian lận tài chính hoặc gian lận thương mại. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể được sử dụng như một động từ ('to defraud').

Phân tích từ

fraud
gian lận
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.