Loading...
Loading...
Đồ miễn phí hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí, thường là một phần của chiến dịch quảng cáo hoặc khuyến mãi.
The company gave out freebies to attract new customers.
Công ty đã phân phát đồ miễn phí để thu hút khách hàng mới.
She got a freebie when she signed up for the newsletter.
Cô ấy nhận được một món quà miễn phí khi đăng ký nhận tin.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quảng cáo, bán hàng hoặc sự kiện.
Đừng nhầm lẫn 'freebie' với 'freebie hunter' (người tìm kiếm đồ miễn phí), vì nó có nghĩa khác.
Từ này thường được sử dụng trong tiếng lóng và không phù hợp cho các văn bản chính thức.
Từ ghép từ 'free' (miễn phí) và 'bie' (từ lóng có nghĩa là 'đồ').
Thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.