free
/friː/adjective, adverb, verb★Cơ bản— miễn phí
chung
Không mất tiền, không tốn phí.
The concert was free to attend.
Buổi hòa nhạc được tham dự miễn phí.
chung
Tự do, không bị ràng buộc.
She values her free time.
Cô ấy quý trọng thời gian tự do của mình.
Cụm từ liên quan
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'frēo', có nghĩa là 'tự do'
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả điều gì đó không tốn phí hoặc trạng thái tự do.
Từ Điển Anh Việt