frequent
thường xuyênShe visits her grandparents frequent.
Cô ấy thường xuyên đến thăm ông bà của mình.
trang trọng
Xảy ra nhiều lần hoặc thường xuyên trong một khoảng thời gian nhất định.
The train service is frequent during rush hours.
Dịch vụ tàu điện thường xuyên trong giờ cao điểm.
Dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một sự kiện hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
frequent visitscác cuộc thăm thường xuyênfrequent flyerhành khách thường xuyên bayfrequent occurrencescác sự kiện xảy ra thường xuyên
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'frequent' thường dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một sự kiện hoặc hoạt động, không dùng để mô tả một vật thể.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'frequently'
'Frequent' là tính từ, còn 'frequently' là trạng từ. Ví dụ: 'She visits frequently' (đúng) vs. 'She is a frequent visitor' (đúng).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'frequens', có nghĩa là 'nhiều, thường xuyên'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một sự kiện hoặc hoạt động.
Phân tích từ
frequ
nhiều, thường xuyên
root-ent
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt