Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. free trade zone

free trade zone

/friː treɪd zoʊn/
khu vực thương mại tự do

The government established a free trade zone to attract foreign investment.

Chính phủ đã thành lập một khu vực thương mại tự do để thu hút đầu tư nước ngoài.


Tài chính
trang trọng

Khu vực được chính phủ quy định có các chính sách thuế, hải quan và quy định thương mại ưu đãi để khuyến khích thương mại quốc tế và đầu tư nước ngoài.

Companies in the free trade zone enjoy reduced tariffs and simplified customs procedures.

Các công ty trong khu vực thương mại tự do được hưởng các mức thuế quan giảm và thủ tục hải quan đơn giản hóa.

Khu vực thương mại tự do thường được thành lập gần các cảng hoặc biên giới để thuận tiện cho giao dịch quốc tế.

Cụm từ kết hợp

establish a free trade zonethành lập một khu vực thương mại tự dobenefit from a free trade zonethuận lợi từ một khu vực thương mại tự do

Từ đồng nghĩa

export processing zonespecial economic zone

Cụm từ liên quan

special economic zonecụm từ
khu vực kinh tế đặc biệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khu vực thương mại tự do khác với khu vực kinh tế đặc biệt (special economic zone) ở mức độ tự do hóa và quy định cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ "free trade" (thương mại tự do) bắt nguồn từ các chính sách kinh tế thế kỷ 18, trong khi "zone" (khu vực) được sử dụng để chỉ một vùng địa lý có quy định đặc biệt.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và thương mại quốc tế.

Phân tích từ

free trade
thương mại tự do
phrase
+
zone
khu vực
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.