free trade zone
/friː treɪd zoʊn/Khu vực được chính phủ quy định có các chính sách thuế, hải quan và quy định thương mại ưu đãi để khuyến khích thương mại quốc tế và đầu tư nước ngoài.
Companies in the free trade zone enjoy reduced tariffs and simplified customs procedures.
Các công ty trong khu vực thương mại tự do được hưởng các mức thuế quan giảm và thủ tục hải quan đơn giản hóa.
Khu vực thương mại tự do thường được thành lập gần các cảng hoặc biên giới để thuận tiện cho giao dịch quốc tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khu vực thương mại tự do khác với khu vực kinh tế đặc biệt (special economic zone) ở mức độ tự do hóa và quy định cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ "free trade" (thương mại tự do) bắt nguồn từ các chính sách kinh tế thế kỷ 18, trong khi "zone" (khu vực) được sử dụng để chỉ một vùng địa lý có quy định đặc biệt.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và thương mại quốc tế.