free sample
/friː ˈsɑːmpl̩/phrase★Trung cấp
thông thường
Một sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí để quảng bá hoặc thử nghiệm.
You can request a free sample of the perfume before buying.
Bạn có thể yêu cầu mẫu miễn phí của nước hoa trước khi mua.
💡
Thường được sử dụng trong marketing hoặc bán hàng để thu hút khách hàng.
Cụm từ kết hợp
request a free sampleyêu cầu mẫu miễn phífree sample packgói mẫu miễn phí
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
free trialcụm từ
thử miễn phí
💡Mẹo hay
Sử dụng trong marketing
Cung cấp mẫu miễn phí có thể giúp tăng doanh số bán hàng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'free' có nghĩa là 'miễn phí' và 'sample' có nghĩa là 'mẫu'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc bán hàng để khách hàng thử sản phẩm trước khi mua.
Phân tích từ
free
miễn phí
adjectivesample
mẫu
nounTừ Điển Anh Việt