Looking up...
Một sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra thường xuyên hoặc thường xuyên hơn bình thường.
The frequent happening of earthquakes in this region has made people more cautious.
Sự việc xảy ra thường xuyên của động đất ở khu vực này đã khiến người dân trở nên thận trọng hơn.
Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện xảy ra thường xuyên trong một khoảng thời gian nhất định.
Dùng để mô tả sự kiện xảy ra thường xuyên, không phải sự việc xảy ra một lần.
'Frequent happening' nhấn mạnh tính thường xuyên hơn 'common occurrence'.
Từ 'frequent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frequens' (thường xuyên), và 'happening' từ 'happen' (xảy ra).
Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện xảy ra thường xuyên trong một khoảng thời gian nhất định, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.