Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. frequent happening

frequent happening

/ˈfɹiːkwənt ˈhæpənɪŋ/
sự việc thường xảy ra

Traffic jams are a frequent happening in this city during rush hour.

Tắc đường là một sự việc thường xảy ra ở thành phố này vào giờ cao điểm.


neutral

một sự kiện hoặc tình huống xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại trong cuộc sống thường ngày.

Accidents are a frequent happening on this dangerous road.

Tai nạn là một sự việc thường xảy ra trên con đường nguy hiểm này.

Rainy days are a frequent happening during the monsoon season.

Những ngày mưa là một sự việc thường xảy ra trong mùa gió mùa.

Thường dùng để mô tả các sự kiện không mong muốn hoặc bình thường trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

common happeningsự việc thường thấyregular happeningsự việc xảy ra đều đặndaily happeningsự việc xảy ra hằng ngày

Từ đồng nghĩa

common occurrenceregular eventusual happeningrecurring incident

Từ trái nghĩa

rare eventuncommon happeninginfrequent occurrence

Cụm từ liên quan

common occurrencecụm từ
sự việc xảy ra thường xuyên
recurring problemcụm từ
vấn đề lặp đi lặp lại

Mẹo hay

Phân biệt 'frequent happening' và 'common occurrence'

'Frequent happening' thường ám chỉ sự kiện xảy ra thường xuyên nhưng không nhất thiết phải là điều bình thường hoặc mong muốn (ví dụ: tai nạn, lỗi hệ thống). Trong khi đó, 'common occurrence' có thể mang nghĩa trung tính hơn, chỉ đơn thuần là sự việc xảy ra thường xuyên (ví dụ: mưa vào mùa đông).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'frequent happening' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh tính thường xuyên của một sự kiện, đặc biệt là những sự kiện không mong muốn hoặc gây khó chịu. Tránh dùng cho những sự kiện tích cực hoặc hiếm gặp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'frequent' (xảy ra thường xuyên, bắt nguồn từ tiếng Latin 'frequens') và 'happening' (sự kiện, bắt nguồn từ động từ 'happen').

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trung tính hoặc tiêu cực, không mang sắc thái tích cực. Có thể thay thế bằng 'sự việc thường thấy' hoặc 'sự kiện lặp lại' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

frequent
xảy ra thường xuyên
adjective
+
happening
sự kiện, sự việc xảy ra
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.