franchise
mô hình kinh doanh theo hợp đồngMcDonald's is a famous global franchise.
McDonald's là một thương hiệu kinh doanh theo hợp đồng nổi tiếng trên toàn cầu.
Một hình thức kinh doanh trong đó một doanh nghiệp (nhà franchisor) cấp quyền cho một cá nhân hoặc công ty khác (nhà franchisee) sử dụng thương hiệu, sản phẩm và phương pháp kinh doanh của mình theo một hợp đồng nhất định, thường với phí và quy định cụ thể.
She opened a franchise of a popular coffee chain.
Cô ấy mở một cửa hàng theo thương hiệu của một chuỗi cà phê nổi tiếng.
Trong hợp đồng franchise, nhà franchisor cung cấp hỗ trợ marketing, đào tạo và sản phẩm, trong khi nhà franchisee chịu trách nhiệm về chi phí và hoạt động hàng ngày.
Trong luật, quyền bầu cử hoặc quyền tham gia vào một tổ chức chính trị.
The new law expanded voting franchise to all citizens over 18.
Luật mới đã mở rộng quyền bầu cử cho tất cả công dân trên 18 tuổi.
Trong ngữ cảnh này, từ 'franchise' thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc lịch sử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'franchise' có hai nghĩa chính: kinh doanh và pháp lý. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Nghĩa kinh doanh là phổ biến hơn
Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa về mô hình kinh doanh theo thương hiệu được dùng nhiều hơn nghĩa về quyền bầu cử.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'franchise' có nghĩa là 'tự do' hoặc 'miễn trừ', ban đầu được dùng trong luật để chỉ quyền miễn trừ hoặc đặc quyền.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'franchise' thường được dùng trong kinh doanh để chỉ mô hình kinh doanh theo thương hiệu. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có nghĩa là quyền bầu cử.