Looking up...
Một cấu trúc cơ bản hoặc hệ thống tổ chức các phần thành một toàn thể có logic.
The software uses a modular framework for easy updates.
Phần mềm sử dụng một khung cấu trúc mô-đun để dễ dàng cập nhật.
The legal framework ensures fair business practices.
Cấu trúc pháp lý đảm bảo các thực hành kinh doanh công bằng.
Thường dùng trong công nghệ, luật pháp, hoặc các hệ thống tổ chức.
Lưu ý rằng 'framework' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như công nghệ hoặc luật pháp.
'Framework' nhấn mạnh vào hệ thống tổ chức, còn 'structure' có thể chỉ đến cấu trúc vật lý.
Từ tiếng Anh 'framework' bắt nguồn từ 'frame' (khung) + 'work' (công việc), nghĩa ban đầu là 'công việc xây dựng khung'.
Từ này thường dùng để mô tả một hệ thống cơ bản hoặc cấu trúc tổ chức các phần thành một toàn thể.