Looking up...
Làm cho một vật thể trở nên cứng và lạnh như băng.
She froze the vegetables to preserve them.
Cô ấy đóng băng các loại rau để bảo quản chúng.
Thường được sử dụng với các thực phẩm để bảo quản.
Làm cho một hệ thống hoặc quá trình ngừng hoạt động.
The system froze during the update.
Hệ thống bị đóng băng trong quá trình cập nhật.
Trong lĩnh vực công nghệ, có nghĩa là hệ thống không phản hồi.
Làm cho một người hoặc một tình huống trở nên cứng đờ, không thể di chuyển hoặc nói được.
I froze when I saw the police officer.
Tôi cứng đờ khi nhìn thấy cảnh sát.
Thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi hoặc bất ngờ.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'freeze' thường được sử dụng để mô tả tình trạng hệ thống không phản hồi. Ví dụ: 'The computer froze during the installation.'
Khi sử dụng 'freeze' với các thực phẩm, nó thường được sử dụng với động từ 'to' hoặc 'up'. Ví dụ: 'She froze the vegetables to preserve them.'
Từ gốc tiếng Anh 'freeze' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fresan', có nghĩa là 'làm cho lạnh'.
Từ 'freeze' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để mô tả quá trình làm cho một vật thể trở nên cứng và lạnh như băng. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có nghĩa là hệ thống không phản hồi.