Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

freeze

/friːz/
verb★Trung cấp— đóng băng
thông thường

Làm cho một vật thể trở nên cứng và lạnh như băng.

She froze the vegetables to preserve them.

Cô ấy đóng băng các loại rau để bảo quản chúng.

💡

Thường được sử dụng với các thực phẩm để bảo quản.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Làm cho một hệ thống hoặc quá trình ngừng hoạt động.

The system froze during the update.

Hệ thống bị đóng băng trong quá trình cập nhật.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, có nghĩa là hệ thống không phản hồi.

thông thường

Làm cho một người hoặc một tình huống trở nên cứng đờ, không thể di chuyển hoặc nói được.

I froze when I saw the police officer.

Tôi cứng đờ khi nhìn thấy cảnh sát.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi hoặc bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

freeze dryphun sương đôngfreeze outbỏ rơi, loại bỏ

Từ đồng nghĩa

solidifycongealimmobilize

Từ trái nghĩa

meltthawliquefy

Cụm từ liên quan

freeze upđộng từ cụm
ngừng hoạt động
freeze overcụm từ
đóng băng hoàn toàn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'freeze' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'freeze' thường được sử dụng để mô tả tình trạng hệ thống không phản hồi. Ví dụ: 'The computer froze during the installation.'

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'freeze' với các thực phẩm

Khi sử dụng 'freeze' với các thực phẩm, nó thường được sử dụng với động từ 'to' hoặc 'up'. Ví dụ: 'She froze the vegetables to preserve them.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'freeze' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fresan', có nghĩa là 'làm cho lạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'freeze' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để mô tả quá trình làm cho một vật thể trở nên cứng và lạnh như băng. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có nghĩa là hệ thống không phản hồi.

Phân tích từ

freeze
đóng băng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.