Looking up...
You can download this software freely.
Bạn có thể tải phần mềm này miễn phí.
Một cách tự do, không bị ràng buộc hoặc hạn chế
She expressed her opinions freely.
Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do.
Thường dùng để mô tả hành động không bị giới hạn hoặc kiểm soát.
Miễn phí, không phải trả tiền
You can use this service freely.
Bạn có thể sử dụng dịch vụ này miễn phí.
Trong ngữ cảnh này, 'freely' có nghĩa là không phải trả tiền.
'Freely' thường dùng để mô tả hành động không bị giới hạn, chẳng hạn như 'nói tự do' hoặc 'di chuyển tự do'.
'Freely' là trạng từ, còn 'free' là tính từ. Ví dụ: 'She speaks freely' (trạng từ) vs. 'This is a free service' (tính từ).
Từ gốc tiếng Anh 'free' (tự do) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Trong tiếng Anh, 'freely' có thể có nghĩa là 'tự do' hoặc 'miễn phí', tùy thuộc vào ngữ cảnh.