Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
en-vi
/
Alphabetical
/
Page 107
Browse EN→VI
8503 words • Page 107 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cutting-edge research
/ˈkʌtɪŋ ɛdʒ ˈrɪsɜːtʃ/
phrase
nghiên cứu tiên phong
cyber attack
/ˈsaɪbər əˈtæk/
noun phrase
sự tấn công mạng
cyber defense
/ˈsaɪbər dɪˈfɛns/
noun phrase
phòng thủ mạng
cyberattack
/ˈsaɪbərəˌtæk/
noun
sự tấn công mạng
cycle
/ˈsaɪkəl/
noun
chu kỳ
cyclone
/ˈsaɪkləʊn/
noun
cơn bão xoáy
cynical
/ˈsɪnɪkəl/
adjective
hoài nghi, bi quan
dad
/dæd/
noun
bố
daemon
/ˈdiːmən/
noun
tiến trình nền
dagger of words
/ˈdæɡər əv wɜːrdz/
phrase
lời nói sắc như dao găm
daily
/ˈdeɪli/
adjective
hàng ngày
dairy
/ˈdeəri/
noun
sữa và các sản phẩm từ sữa
dam
/dæm/
noun
đập nước
damage
/ˈdæmɪdʒ/
noun, verb
sự hư hỏng, thiệt hại
damaging
/ˈdæmɪdʒɪŋ/
adjective
có hại
damp squib
/dæmp skwɪb/
noun
sự thất vọng hoàn toàn
dance
/dæns/
verb (intransitive/transitive), noun
nhảy múa
dancer
/ˈdænsər/
noun
vũ công
dancing
/ˈdɑːn.sɪŋ/
noun
nhảy múa
danger
/ˈdeɪndʒər/
noun
những điều nguy hiểm
← Previous
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
Next →