cutthroat

/ˈkʌtθroʊt/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Hành động hung hãn, không thương xót, thường liên quan đến cạnh tranh gay gắt hoặc hành vi tàn bạo.

He was known for his cutthroat tactics in the corporate world.

Anh ta nổi tiếng với các chiến thuật hung hãn trong thế giới doanh nghiệp.

The cutthroat competition made it difficult for small businesses to survive.

Cạnh tranh hung hãn khiến cho các doanh nghiệp nhỏ khó bền bỉ.

💡

Thường dùng để mô tả môi trường cạnh tranh gay gắt hoặc hành vi tàn bạo trong kinh doanh hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

cutthroat competitioncạnh tranh hung hãncutthroat tacticschiến thuật hung hãn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cutthroat competitioncụm từ
cạnh tranh hung hãn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả môi trường cạnh tranh gay gắt hoặc hành vi tàn bạo trong kinh doanh hoặc xã hội, không dùng để mô tả hành vi cá nhân trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cut' (cắt) và 'throat' (cổ họng), ban đầu dùng để mô tả hành vi giết người bằng cách cắt cổ họng, sau này được dùng để chỉ hành vi hung hãn trong kinh doanh hoặc xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả môi trường cạnh tranh gay gắt hoặc hành vi tàn bạo trong kinh doanh hoặc xã hội. Không dùng để mô tả hành vi cá nhân trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

cut
cắt
root
+
throat
cổ họng
root
Từ Điển Anh Việt