Looking up...
Chẻ, chia thành hai hoặc nhiều phần bằng dao hoặc dụng cụ cắt.
He cut the cake into eight pieces.
Anh ấy chia bánh thành tám miếng.
Thường dùng với các vật liệu như giấy, bánh, thực phẩm.
Giảm hoặc chấm dứt một hoạt động hoặc mối quan hệ.
They decided to cut their expenses.
Họ quyết định giảm chi phí của mình.
Dùng trong ngữ cảnh giảm bớt hoặc ngừng một hành động.
Cắt tóc hoặc tóc của một người.
She got a haircut yesterday.
Cô ấy đã cắt tóc hôm qua.
Thường dùng trong ngữ cảnh tóc.
Khi nói về cắt vật liệu như giấy, bánh, tóc, dùng 'cut' với các cụm từ như 'cut down', 'cut off', 'cut out'.
'Cut' thường dùng để chỉ hành động cắt vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ giảm bớt hoặc ngừng một hoạt động.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'cytan', có nghĩa là 'cắt'.
Từ 'cut' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ cắt vật lý đến giảm bớt hoặc ngừng một hoạt động.