Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cut

/kʌt/
verb★Cơ bản— cắt
thông thường

Chẻ, chia thành hai hoặc nhiều phần bằng dao hoặc dụng cụ cắt.

He cut the cake into eight pieces.

Anh ấy chia bánh thành tám miếng.

💡

Thường dùng với các vật liệu như giấy, bánh, thực phẩm.

thông thường

Giảm hoặc chấm dứt một hoạt động hoặc mối quan hệ.

They decided to cut their expenses.

Họ quyết định giảm chi phí của mình.

💡

Dùng trong ngữ cảnh giảm bớt hoặc ngừng một hành động.

thông thường

Cắt tóc hoặc tóc của một người.

She got a haircut yesterday.

Cô ấy đã cắt tóc hôm qua.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tóc.

Cụm từ kết hợp

cut downcắt xuốngcut offcắt đứtcut outcắt ra

Từ đồng nghĩa

slicedividereduce

Từ trái nghĩa

joinconnectincrease

Cụm từ liên quan

cut cornersthành ngữ
làm việc nhanh nhưng không kỹ
cut the mustardthành ngữ
đủ tốt để làm việc gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'cut' với vật liệu

Khi nói về cắt vật liệu như giấy, bánh, tóc, dùng 'cut' với các cụm từ như 'cut down', 'cut off', 'cut out'.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính

'Cut' thường dùng để chỉ hành động cắt vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ giảm bớt hoặc ngừng một hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'cytan', có nghĩa là 'cắt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cut' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ cắt vật lý đến giảm bớt hoặc ngừng một hoạt động.

Phân tích từ

cut
cắt
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.