cut corners

/kʌt ˈkɔːrnərz/
phraseTrung cấp làm việc tắt gócthành ngữ
Nghĩa thực sự
Làm việc một cách tắt góc, tiết kiệm thời gian hoặc chi phí bằng cách bỏ qua các bước quan trọng hoặc chất lượng.
Nghĩa đen
Cắt các góc của một vật thể.
Phân tích nghĩa đen
cutcắt+cornersgóc
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của việc cắt góc của một vật thể để tiết kiệm vật liệu, được áp dụng để chỉ việc tiết kiệm chi phí hoặc thời gian trong công việc.
Ngữ cảnh sử dụng
Một công ty đang cố gắng hoàn thành một dự án trong thời hạn ngắn, nên họ quyết định sử dụng các vật liệu rẻ tiền và bỏ qua các bước kiểm tra chất lượng.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công việc để chỉ việc tiết kiệm chi phí hoặc thời gian mà không quan tâm đến chất lượng.
💼Kinh doanh
thông thường

Làm việc một cách tắt góc, tiết kiệm thời gian hoặc chi phí bằng cách bỏ qua các bước quan trọng hoặc chất lượng, thường dẫn đến kết quả kém hơn.

He cut corners by using cheap materials, but the product failed quality tests.

Anh ấy đã làm việc tắt góc bằng cách sử dụng các vật liệu rẻ tiền, nhưng sản phẩm đã không vượt qua kiểm tra chất lượng.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công việc để chỉ việc tiết kiệm chi phí hoặc thời gian mà không quan tâm đến chất lượng.

Cụm từ kết hợp

cut corners onlàm việc tắt góc về

Cụm từ liên quan

take shortcutsthành ngữ
làm việc tắt góc
skimp oncụm từ
tiết kiệm quá mức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Thường được sử dụng để chỉ việc làm việc không chăm chỉ hoặc không chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng để miêu tả việc làm việc hiệu quả mà không cần thiết.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ việc cắt góc của một tấm vải hoặc một vật thể để tiết kiệm vật liệu, sau đó được áp dụng để chỉ việc tiết kiệm chi phí hoặc thời gian bằng cách bỏ qua các bước quan trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ việc làm việc không chăm chỉ hoặc không chuyên nghiệp.

Phân tích từ

cut
cắt
root
+
corners
góc
root
Từ Điển Anh Việt