Looking up...
The company cut corners to finish the project on time.
Công ty đã làm việc tắt góc để hoàn thành dự án đúng hạn.
Làm việc một cách tắt góc, tiết kiệm thời gian hoặc chi phí bằng cách bỏ qua các bước quan trọng hoặc chất lượng, thường dẫn đến kết quả kém hơn.
He cut corners by using cheap materials, but the product failed quality tests.
Anh ấy đã làm việc tắt góc bằng cách sử dụng các vật liệu rẻ tiền, nhưng sản phẩm đã không vượt qua kiểm tra chất lượng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công việc để chỉ việc tiết kiệm chi phí hoặc thời gian mà không quan tâm đến chất lượng.
Thường được sử dụng để chỉ việc làm việc không chăm chỉ hoặc không chuyên nghiệp.
Không nên sử dụng để miêu tả việc làm việc hiệu quả mà không cần thiết.
Thành ngữ này bắt nguồn từ việc cắt góc của một tấm vải hoặc một vật thể để tiết kiệm vật liệu, sau đó được áp dụng để chỉ việc tiết kiệm chi phí hoặc thời gian bằng cách bỏ qua các bước quan trọng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ việc làm việc không chăm chỉ hoặc không chuyên nghiệp.