Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cut corners

cut corners

/kʌt ˈkɔːrnərz/◆thành ngữ
làm việc tắt góc

The company cut corners to finish the project on time.

Công ty đã làm việc tắt góc để hoàn thành dự án đúng hạn.


◆ Nghĩa thực sự
Làm việc một cách tắt góc, tiết kiệm thời gian hoặc chi phí bằng cách bỏ qua các bước quan trọng hoặc chất lượng.
¶ Nghĩa đen
Cắt các góc của một vật thể.
Phân tích nghĩa đen
cutcắt+cornersgóc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của việc cắt góc của một vật thể để tiết kiệm vật liệu, được áp dụng để chỉ việc tiết kiệm chi phí hoặc thời gian trong công việc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một công ty đang cố gắng hoàn thành một dự án trong thời hạn ngắn, nên họ quyết định sử dụng các vật liệu rẻ tiền và bỏ qua các bước kiểm tra chất lượng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công việc để chỉ việc tiết kiệm chi phí hoặc thời gian mà không quan tâm đến chất lượng.
Kinh doanh
thông thường

Làm việc một cách tắt góc, tiết kiệm thời gian hoặc chi phí bằng cách bỏ qua các bước quan trọng hoặc chất lượng, thường dẫn đến kết quả kém hơn.

He cut corners by using cheap materials, but the product failed quality tests.

Anh ấy đã làm việc tắt góc bằng cách sử dụng các vật liệu rẻ tiền, nhưng sản phẩm đã không vượt qua kiểm tra chất lượng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công việc để chỉ việc tiết kiệm chi phí hoặc thời gian mà không quan tâm đến chất lượng.

Cụm từ kết hợp

cut corners onlàm việc tắt góc về

Từ đồng nghĩa

take shortcutsskimpcompromise quality

Từ trái nghĩa

do things properlyfollow best practicesensure quality

Cụm từ liên quan

take shortcutsthành ngữ
làm việc tắt góc
skimp oncụm từ
tiết kiệm quá mức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Thường được sử dụng để chỉ việc làm việc không chăm chỉ hoặc không chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng để miêu tả việc làm việc hiệu quả mà không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ việc cắt góc của một tấm vải hoặc một vật thể để tiết kiệm vật liệu, sau đó được áp dụng để chỉ việc tiết kiệm chi phí hoặc thời gian bằng cách bỏ qua các bước quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ việc làm việc không chăm chỉ hoặc không chuyên nghiệp.

Phân tích từ

cut
cắt
root
+
corners
góc
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.