cut ties permanently

cắt đứt hoàn toàn quan hệ

After years of betrayal, she decided to cut ties permanently with her family.

Sau nhiều năm bị phản bội, cô ấy quyết định cắt đứt hoàn toàn quan hệ với gia đình mình.


Nghĩa thực sự
Chấm dứt mọi mối liên hệ hoặc quan hệ với ai đó một cách triệt để và không thể quay lại, thường do tổn thương sâu sắc hoặc hành vi sai trái.
Nghĩa đen
Cắt đứt những sợi dây ràng buộc vĩnh viễn
Phân tích nghĩa đen
cutcắt, chặt đứt+tiesnhững sợi dây, mối ràng buộc+permanentlymột cách vĩnh viễn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những sợi dây bị cắt đứt hoàn toàn, không còn chút kết nối nào, tượng trưng cho sự đoạn tuyệt hoàn toàn.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người quyết định xóa bạn bè khỏi mạng xã hội, chặn số điện thoại, hoặc từ chối mọi liên lạc sau khi phát hiện bạn bè/đối tác phản bội mình.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc 'cut ties permanently' thường được coi là hành động tự vệ hợp lý khi đối mặt với sự phản bội nghiêm trọng. Tại Việt Nam, khái niệm này cũng phổ biến nhưng có thể kèm theo sự tiếc nuối hoặc áp lực xã hội về việc duy trì hòa thuận gia đình.
trang trọng

Chấm dứt mọi mối quan hệ, liên lạc hoặc tương tác với ai đó một cách vĩnh viễn, không có khả năng hàn gắn.

He cut ties permanently with his former business partners after discovering their fraudulent activities.

Anh ấy cắt đứt hoàn toàn quan hệ với các đối tác kinh doanh cũ sau khi phát hiện ra hành vi lừa đảo của họ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh mối quan hệ cá nhân, gia đình, bạn bè hoặc đối tác kinh doanh bị đổ vỡ nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

cut ties with someonecắt đứt quan hệ với aipermanently sever tiescắt đứt quan hệ vĩnh viễn

Cụm từ liên quan

ghost someonelóng
biến mất không dấu vết khi cắt đứt quan hệ
burn bridgesthành ngữ
làm điều gì khiến không thể quay lại mối quan hệ cũ

Mẹo hay

Phân biệt 'cut ties permanently' và 'break up'

Cả hai đều chỉ chấm dứt quan hệ, nhưng 'cut ties permanently' nhấn mạnh sự vĩnh viễn và không thể hàn gắn, trong khi 'break up' thường dùng cho mối quan hệ tình cảm và có thể mang tính tạm thời.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'cut ties permanently'?

Chỉ sử dụng khi mối quan hệ đã bị đổ vỡ hoàn toàn do hành vi nghiêm trọng (lừa dối, bạo lực, lừa đảo) và không có khả năng dung hòa. Tránh dùng cho những xung đột nhỏ nhặt.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính quyết liệt và thường được sử dụng khi mối quan hệ đã bị tổn hại không thể khắc phục. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng (ví dụ: kinh doanh bình thường).

Phân tích từ

cut
cắt đứt, chấm dứt
verb
+
ties
mối quan hệ, ràng buộc
noun
+
permanently
vĩnh viễn, không thể khôi phục
adverb
Từ Điển Anh Việt