Looking up...
After the argument, she decided to cut off ties with her former best friend.
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định cắt đứt quan hệ với người bạn thân cũ của mình.
cắt đứt hoàn toàn mọi mối quan hệ, giao tiếp hoặc liên lạc với ai đó
The company cut off ties with the supplier due to repeated delays.
Công ty đã cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp do liên tục bị chậm trễ.
He cut off ties with his family after the inheritance dispute.
Anh ấy đã cắt đứt quan hệ với gia đình sau tranh chấp thừa kế.
Thường dùng trong mối quan hệ cá nhân, gia đình, kinh doanh hoặc chính trị. Có thể mang nghĩa tiêu cực (phẫn nộ) hoặc trung lập (quyết định chủ động).
'Cut off ties' nhấn mạnh hành động cắt đứt hoàn toàn (có thể đột ngột), trong khi 'break ties' thường mang nghĩa chia tay một cách có tổ chức hơn. Ví dụ: 'She broke ties with her business partner' (họ thỏa thuận chia tay) vs 'She cut off ties with her family' (cô ấy tức giận cắt đứt hoàn toàn).
Dùng khi mối quan hệ đã đạt đến điểm không thể cứu vãn do xung đột nghiêm trọng, lừa dối, hoặc thay đổi giá trị/hoàn cảnh. Không dùng cho những mối quan hệ tạm thời hoặc không quan trọng.
Hợp thành bởi 'cut' (cắt) + 'off' (ngắt) + 'ties' (mối ràng buộc). 'Ties' ở đây ám chỉ mối quan hệ ràng buộc (từ nghĩa gốc 'dây buộc'). Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh thương mại (cắt đứt hợp đồng) rồi mở rộng sang các mối quan hệ xã hội.
'Cut off ties' nhấn mạnh hành động quyết liệt, thường là do xung đột, thất vọng hoặc thay đổi hoàn cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'cut off' (ngắt kết nối vật lý) hay 'cut off someone' (ngắt lời ai đó).