cut off

/kʌt ɒf/động từ cụm
cắt đứt

The power was cut off during the storm.

Điện đã bị cắt đứt trong cơn bão.


thông thường

Ngắt, cắt đứt liên lạc, nguồn cung cấp hoặc sự liên tục của một vật thể.

She cut off her hair to donate it to charity.

Cô ấy đã cắt tóc để quyên góp cho tổ chức từ thiện.

The government cut off funding for the project.

Chính phủ đã ngắt ngang nguồn tài trợ cho dự án.

Thường dùng để chỉ hành động ngắt liên lạc, nguồn cung cấp hoặc cắt đứt một phần của vật thể.

thông thường

Ngắt lời, cắt ngang khi ai đó đang nói.

He cut me off while I was speaking.

Anh ấy đã cắt ngang tôi khi tôi đang nói.

Dùng để mô tả hành động ngắt lời hoặc cắt ngang khi ai đó đang nói.

Cụm từ kết hợp

cut off communicationcắt đứt liên lạccut off powercắt điệncut off fundingngắt ngang nguồn tài trợ

Cụm từ liên quan

cut outđộng từ cụm
cắt bỏ, loại bỏ
cut inđộng từ cụm
cắt vào, chèn vào

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'cut off' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chọn nghĩa phù hợp với tình huống.

Quy tắc vàng

Ngắt liên lạc

Dùng 'cut off' để chỉ hành động ngắt liên lạc hoặc nguồn cung cấp, chẳng hạn như điện, nước, tài trợ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'cut' (cắt) và giới từ 'off' (tách ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động ngắt liên lạc, nguồn cung cấp hoặc cắt đứt một phần của vật thể. Có thể dùng để mô tả hành động ngắt lời hoặc cắt ngang khi ai đó đang nói.

Phân tích từ

cut
cắt
root
+
off
tách ra
prefix
Từ Điển Anh Việt