For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cut off

/kʌt ɒf/
phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường

Ngắt, cắt đứt liên lạc, nguồn cung cấp hoặc sự liên tục của một vật thể.

She cut off her hair to donate it to charity.

Cô ấy đã cắt tóc để quyên góp cho tổ chức từ thiện.

The government cut off funding for the project.

Chính phủ đã ngắt ngang nguồn tài trợ cho dự án.

💡

Thường dùng để chỉ hành động ngắt liên lạc, nguồn cung cấp hoặc cắt đứt một phần của vật thể.

thông thường

Ngắt lời, cắt ngang khi ai đó đang nói.

He cut me off while I was speaking.

Anh ấy đã cắt ngang tôi khi tôi đang nói.

💡

Dùng để mô tả hành động ngắt lời hoặc cắt ngang khi ai đó đang nói.

Cụm từ kết hợp

cut off communicationcắt đứt liên lạccut off powercắt điệncut off fundingngắt ngang nguồn tài trợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cut outđộng từ cụm
cắt bỏ, loại bỏ
cut inđộng từ cụm
cắt vào, chèn vào

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'cut off' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chọn nghĩa phù hợp với tình huống.

⚡Quy tắc vàng

Ngắt liên lạc

Dùng 'cut off' để chỉ hành động ngắt liên lạc hoặc nguồn cung cấp, chẳng hạn như điện, nước, tài trợ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'cut' (cắt) và giới từ 'off' (tách ra).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động ngắt liên lạc, nguồn cung cấp hoặc cắt đứt một phần của vật thể. Có thể dùng để mô tả hành động ngắt lời hoặc cắt ngang khi ai đó đang nói.

Phân tích từ

cut
cắt
root
+
off
tách ra
prefix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →