Looking up...
Ngắt, cắt đứt liên lạc, nguồn cung cấp hoặc sự liên tục của một vật thể.
She cut off her hair to donate it to charity.
Cô ấy đã cắt tóc để quyên góp cho tổ chức từ thiện.
The government cut off funding for the project.
Chính phủ đã ngắt ngang nguồn tài trợ cho dự án.
Thường dùng để chỉ hành động ngắt liên lạc, nguồn cung cấp hoặc cắt đứt một phần của vật thể.
Ngắt lời, cắt ngang khi ai đó đang nói.
He cut me off while I was speaking.
Anh ấy đã cắt ngang tôi khi tôi đang nói.
Dùng để mô tả hành động ngắt lời hoặc cắt ngang khi ai đó đang nói.
Lưu ý rằng 'cut off' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chọn nghĩa phù hợp với tình huống.
Dùng 'cut off' để chỉ hành động ngắt liên lạc hoặc nguồn cung cấp, chẳng hạn như điện, nước, tài trợ.
Từ ghép từ động từ 'cut' (cắt) và giới từ 'off' (tách ra).
Thường dùng để chỉ hành động ngắt liên lạc, nguồn cung cấp hoặc cắt đứt một phần của vật thể. Có thể dùng để mô tả hành động ngắt lời hoặc cắt ngang khi ai đó đang nói.