cute

/kjuːt/
dễ thương

Look at that puppy—it's so cute!

Nhìn con chó con kia kìa, dễ thương quá!


thông thường

Dễ thương theo cách đáng yêu, ngộ nghĩnh, khiến người khác thích thú.

She has the cutest smile ever.

Cô ấy có nụ cười dễ thương nhất.

The baby panda looked so cute rolling around.

Con gấu trúc con lăn qua lăn lại trông thật dễ thương.

Thường dùng cho người, động vật, đồ vật hoặc hành động thể hiện sự đáng yêu.

Cụm từ kết hợp

cute as a buttondễ thương như búp bêcute overloadquá dễ thương khiến không thể chịu nổi

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'cute' và 'xinh'

'Cute' nhấn mạnh sự đáng yêu, ngộ nghĩnh (thường kèm theo sự nhỏ nhắn, dễ thương), trong khi 'xinh' chỉ vẻ ngoài dễ nhìn, không nhất thiết phải ngộ nghĩnh. Ví dụ: 'cute baby' (em bé dễ thương), 'xinh girl' (cô gái xinh xắn).

Quy tắc vàng

Dùng 'cute' cho tình huống thân mật

Tránh dùng 'cute' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả sự thu hút nghiêm túc. Thay vào đó, dùng 'attractive' hoặc 'charming'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'acute' (sắc sảo, thông minh), sau đó phát triển thành nghĩa 'đáng yêu' vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong giao tiếp thân mật. Có thể thay thế bằng 'dễ mến' (dễ gần gũi) hoặc 'xinh xắn' (cho vật/người).

Từ Điển Anh Việt