Looking up...
Dễ thương, xinh xắn, đáng yêu (thường dùng để mô tả những thứ nhỏ, đáng yêu như trẻ em, động vật hoặc vật dụng nhỏ)
The baby is so cute!
Em bé quá dễ thương!
She has a cute little dog.
Cô ấy có một chú chó nhỏ đáng yêu.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự thích thú với cái gì đó.
Từ 'cute' thường dùng để mô tả những thứ nhỏ và dễ thương. Hãy sử dụng nó khi muốn thể hiện sự thích thú hoặc sự yêu thích với cái gì đó.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'cute', có nghĩa là 'thông minh' hoặc 'thông minh trong việc xử lý'. Sau này, từ này được sử dụng để mô tả những thứ dễ thương.
Từ 'cute' thường dùng để mô tả những thứ nhỏ, dễ thương và đáng yêu. Nó thường mang tính thân mật và được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường.