cute
/kjut/adjective★Cơ bản— dễ thương
thông thường
Dễ thương, đáng yêu, gây cảm giác ngọt ngào và hạnh phúc
She has a cute little smile.
Cô ấy có một nụ cười dễ thương.
The baby looks so cute in this outfit.
Em bé trông dễ thương lắm trong bộ trang phục này.
💡
Thường dùng để mô tả những thứ nhỏ, dễ thương như động vật, trẻ em, hoặc những vật dụng nhỏ xinh xinh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'cute' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi mô tả những thứ dễ thương.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho những thứ lớn hoặc nghiêm túc
Từ 'cute' không dùng để mô tả những thứ lớn hoặc nghiêm túc, như một tòa nhà hoặc một cuộc họp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ 'acute' (nhọn, sắc) nhưng đã thay đổi nghĩa sang 'dễ thương' vào thế kỷ 19.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi mô tả những thứ nhỏ, dễ thương. Có thể dùng để mô tả người, động vật, hoặc vật dụng.
Phân tích từ
cute
dễ thương
rootTừ Điển Anh Việt