customer loyalty program

/ˈkʌstəmər lɔɪˈælti ˈproʊɡræm/
phraseTrung cấp chương trình khuyến mãi dành cho khách hàng thân thiết
💼Kinh doanh
trang trọng

Một chương trình được thiết kế để khuyến khích khách hàng tiếp tục mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của một doanh nghiệp bằng cách cung cấp các ưu đãi, điểm thưởng hoặc các lợi ích khác.

The coffee shop's loyalty program gives customers a free drink after every ten purchases.

Chương trình khuyến mãi của quán cà phê này tặng cho khách hàng một ly nước uống miễn phí sau mỗi 10 lần mua hàng.

💡

Chương trình này thường được sử dụng để tăng cường sự trung thành của khách hàng và thúc đẩy doanh thu dài hạn.

Cụm từ kết hợp

join a loyalty programtham gia chương trình khuyến mãiearn loyalty pointstích lũy điểm thưởngredeem rewardsđổi thưởng

Cụm từ liên quan

loyalty cardcụm từ
thẻ thành viên
loyalty discountcụm từ
giảm giá dành cho khách hàng thân thiết

💡Mẹo hay

Lợi ích của chương trình khuyến mãi

Chương trình này giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và khách hàng tiết kiệm tiền.

Quy tắc vàng

Thiết kế chương trình hiệu quả

Chương trình nên dễ hiểu, có giá trị và dễ truy cập để khách hàng tham gia.

📖Nguồn gốc từ

Thể hiện sự kết hợp giữa các từ 'customer' (khách hàng), 'loyalty' (sự trung thành) và 'program' (chương trình), phản ánh ý tưởng về việc khuyến khích khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm của một doanh nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

Chương trình này thường được sử dụng trong các ngành bán lẻ, dịch vụ và công nghệ để tăng cường sự trung thành của khách hàng.

Phân tích từ

customer
khách hàng
root
+
loyalty
sự trung thành
root
+
program
chương trình
root
Từ Điển Anh Việt