Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cutting

/ˈkʌtɪŋ/
nounverb★Trung cấp— cắt
chung

Hành động cắt hoặc chặt một vật bằng dao, kéo hoặc dụng cụ khác.

The surgeon made a careful cutting during the operation.

Bác sĩ đã thực hiện một cắt cẩn thận trong quá trình phẫu thuật.

💡

Thường dùng trong các hoạt động như thêu, may, phẫu thuật, hoặc chế biến thực phẩm.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Kỹ thuật hoặc nghệ thuật cắt một vật liệu theo một mẫu hoặc thiết kế cụ thể.

The cutting of diamonds requires specialized tools and skills.

Cắt kim cương yêu cầu các công cụ và kỹ năng chuyên biệt.

💡

Dùng trong các lĩnh vực như kim cương, gỗ, kim loại, hoặc nghệ thuật.

💼Kinh doanh
thông thường

Sự cạnh tranh gay go hoặc sự cạnh tranh khốc liệt.

The startup is facing cutting competition in the tech industry.

Công ty khởi nghiệp đang đối mặt với sự cạnh tranh gay go trong ngành công nghệ.

💡

Thường dùng trong kinh doanh hoặc các lĩnh vực cạnh tranh cao.

Cụm từ kết hợp

hair cuttingcắt tóccost cuttinggiảm chi phícutting edgetiền phong

Từ đồng nghĩa

slicingtrimmingchoppingreducingcompetitive

Từ trái nghĩa

joiningaddingincreasing

Cụm từ liên quan

cutting cornerscụm từ
giảm chi phí bằng cách cắt giảm chất lượng
cutting loosecụm từ
tự do, không bị ràng buộc

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'cutting' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để dịch chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Trong tiếng Việt, 'cutting' thường dịch là 'cắt' nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'cạnh tranh gay go'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'cut' (cắt) với hậu tố '-ing' chỉ hành động hoặc quá trình.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cutting' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường dịch là 'cắt' nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'cạnh tranh gay go'.

Phân tích từ

cut
cắt
root
+
-ing
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.