Looking up...
Hành động cắt hoặc chặt một vật bằng dao, kéo hoặc dụng cụ khác.
The surgeon made a careful cutting during the operation.
Bác sĩ đã thực hiện một cắt cẩn thận trong quá trình phẫu thuật.
Thường dùng trong các hoạt động như thêu, may, phẫu thuật, hoặc chế biến thực phẩm.
Kỹ thuật hoặc nghệ thuật cắt một vật liệu theo một mẫu hoặc thiết kế cụ thể.
The cutting of diamonds requires specialized tools and skills.
Cắt kim cương yêu cầu các công cụ và kỹ năng chuyên biệt.
Dùng trong các lĩnh vực như kim cương, gỗ, kim loại, hoặc nghệ thuật.
Sự cạnh tranh gay go hoặc sự cạnh tranh khốc liệt.
The startup is facing cutting competition in the tech industry.
Công ty khởi nghiệp đang đối mặt với sự cạnh tranh gay go trong ngành công nghệ.
Thường dùng trong kinh doanh hoặc các lĩnh vực cạnh tranh cao.
Lưu ý rằng 'cutting' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để dịch chính xác.
Trong tiếng Việt, 'cutting' thường dịch là 'cắt' nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'cạnh tranh gay go'.
Từ gốc tiếng Anh 'cut' (cắt) với hậu tố '-ing' chỉ hành động hoặc quá trình.
Từ 'cutting' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường dịch là 'cắt' nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'cạnh tranh gay go'.