cut-off time
/ˈkʌt ɒf taɪm/Thời gian cuối cùng để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc thực hiện một hành động trước khi một quá trình hoặc dịch vụ bị ngừng hoặc hết hạn.
The cut-off time for submitting your application is 5 PM today.
Thời gian cuối cùng để nộp đơn của bạn là 5 giờ chiều hôm nay.
Please ensure all payments are made before the cut-off time to avoid late fees.
Hãy đảm bảo tất cả các khoản thanh toán được thực hiện trước thời gian cuối cùng để tránh bị phạt phí chậm.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính và công nghệ để chỉ thời gian cuối cùng để hoàn thành một tác vụ trước khi một quá trình hoặc dịch vụ bị ngừng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn hiểu rõ thời gian cuối cùng để hoàn thành một tác vụ để tránh bị phạt phí hoặc mất cơ hội.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Luôn kiểm tra và ghi nhớ thời gian cuối cùng để hoàn thành một tác vụ để tránh bị phạt phí hoặc mất cơ hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cut-off' (cắt bỏ, ngắt) và 'time' (thời gian), nghĩa đen là 'thời gian bị cắt bỏ' hoặc 'thời gian ngắt'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính và công nghệ để chỉ thời gian cuối cùng để hoàn thành một tác vụ trước khi một quá trình hoặc dịch vụ bị ngừng.