For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

customs

/ˈkʌstəmz/
noun★Trung cấp
trang trọng

Hải quan hoặc các quy định về nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa.

Customs regulations require proper documentation.

Quy định hải quan yêu cầu có đầy đủ giấy tờ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế.

trang trọng

Tính thói quen hoặc phong tục của một nhóm người.

The customs of the local tribe are fascinating.

Phong tục của bộ lạc địa phương rất thú vị.

💡

Dùng để chỉ các tập quán văn hóa.

Cụm từ kết hợp

customs declarationgiấy khai báo hải quancustoms dutythuế hải quancustoms officercán bộ hải quan

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

customs clearancecụm từ
quá trình giải phóng hàng hóa tại hải quan
customs unioncụm từ
liên minh hải quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'customs' có thể chỉ hải quan hoặc phong tục, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'coutume' (phong tục).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'customs' có hai nghĩa chính: hải quan và phong tục. Trong ngữ cảnh thương mại, nó thường liên quan đến hải quan.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →