Looking up...
Hải quan hoặc các quy định về nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa.
Customs regulations require proper documentation.
Quy định hải quan yêu cầu có đầy đủ giấy tờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế.
Tính thói quen hoặc phong tục của một nhóm người.
The customs of the local tribe are fascinating.
Phong tục của bộ lạc địa phương rất thú vị.
Dùng để chỉ các tập quán văn hóa.
Lưu ý rằng 'customs' có thể chỉ hải quan hoặc phong tục, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'coutume' (phong tục).
Từ 'customs' có hai nghĩa chính: hải quan và phong tục. Trong ngữ cảnh thương mại, nó thường liên quan đến hải quan.