Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cutting-edge

/ˈkʌtɪŋ ˈɛdʒ/
adjective★Trung cấp— công nghệ tiên tiến nhất
💻Công nghệ
chuyên ngành

Được coi là tiên tiến nhất trong lĩnh vực, thường liên quan đến công nghệ hoặc nghiên cứu khoa học.

The new smartphone features cutting-edge AI capabilities.

Điện thoại mới có những tính năng AI tiên tiến nhất.

💡

Thường dùng để mô tả công nghệ hoặc phương pháp mới nhất và hiệu quả nhất.

Cụm từ kết hợp

cutting-edge technologycông nghệ tiên tiến nhấtcutting-edge researchnhững nghiên cứu tiên tiến nhất

Từ đồng nghĩa

state-of-the-artadvancedinnovative

Từ trái nghĩa

outdatedobsoleteold-fashioned

Cụm từ liên quan

state-of-the-artcụm từ
tiền tiến nhất, hiện đại nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường dùng để mô tả công nghệ mới nhất, nên hãy sử dụng nó khi nói về các phát triển khoa học hoặc kỹ thuật.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho các lĩnh vực không liên quan

Không nên dùng 'cutting-edge' để mô tả những thứ không liên quan đến công nghệ hoặc nghiên cứu khoa học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cutting' (cắt, chém) và 'edge' (lề, cạnh), có nghĩa đen là 'cắt cạnh' nhưng được dùng để chỉ những gì mới nhất và tiên tiến nhất trong lĩnh vực.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, khoa học hoặc kinh doanh để mô tả những phát triển mới nhất.

Phân tích từ

cutting
cắt, chém
root
+
edge
cạnh, lề
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.