Looking up...
Được coi là tiên tiến nhất trong lĩnh vực, thường liên quan đến công nghệ hoặc nghiên cứu khoa học.
The new smartphone features cutting-edge AI capabilities.
Điện thoại mới có những tính năng AI tiên tiến nhất.
Thường dùng để mô tả công nghệ hoặc phương pháp mới nhất và hiệu quả nhất.
Từ này thường dùng để mô tả công nghệ mới nhất, nên hãy sử dụng nó khi nói về các phát triển khoa học hoặc kỹ thuật.
Không nên dùng 'cutting-edge' để mô tả những thứ không liên quan đến công nghệ hoặc nghiên cứu khoa học.
Từ ghép từ 'cutting' (cắt, chém) và 'edge' (lề, cạnh), có nghĩa đen là 'cắt cạnh' nhưng được dùng để chỉ những gì mới nhất và tiên tiến nhất trong lĩnh vực.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, khoa học hoặc kinh doanh để mô tả những phát triển mới nhất.