Loading...
Loading...
Làm cho ai đó cảm thấy đau đớn, bị thương tâm hoặc bị xúc phạm nặng nề.
His harsh words cut to the quick, leaving her in tears.
Lời nói gay gắt của anh ấy làm cho cô ấy cảm thấy bị thương tâm và khóc.
The criticism cut to the quick, making him feel deeply hurt.
Lời chỉ trích đó làm anh ấy cảm thấy bị thương tâm.
Thường được sử dụng để mô tả sự đau đớn về mặt cảm xúc hoặc tâm lý, không phải về mặt vật lý.
Thường được sử dụng khi muốn mô tả sự đau đớn về mặt cảm xúc, chứ không phải về mặt vật lý.
Không nên dùng 'cut to the quick' để mô tả sự đau đớn về mặt vật lý, chỉ dùng cho sự đau đớn về mặt cảm xúc.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó 'cut to the quick' ban đầu có nghĩa là cắt vào phần mềm của ngón tay (quick), gây đau đớn. Sau đó được dùng để chỉ sự đau đớn về mặt cảm xúc.
Thường được sử dụng trong các tình huống mà ai đó bị xúc phạm, bị chỉ trích gay gắt hoặc bị làm tổn thương về mặt cảm xúc.