cut ties

/kʌt taɪz/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Chấm dứt mối quan hệ một cách quyết liệt và không thể đảo ngược.
Nghĩa đen
Cắt đứt các mối quan hệ như một dây hoặc liên kết vật lý.
Phân tích nghĩa đen
cutcắt+tiesdây, mối liên kết
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc cắt đứt một dây hoặc liên kết vật lý, biểu tượng cho việc chấm dứt mối quan hệ.
Ngữ cảnh sử dụng
Một công ty quyết định chấm dứt hợp đồng với một nhà cung cấp không đáng tin cậy.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quan hệ xã hội, thể hiện sự nghiêm túc và quyết liệt trong việc chấm dứt mối quan hệ.
💼Kinh doanh
trang trọng

Chấm dứt mối quan hệ hoặc liên kết với một người, tổ chức hoặc công ty, thường vì lý do tiêu cực như xung đột hoặc bất đồng.

After the scandal, the celebrity cut ties with her manager.

Sau scandal, ngôi sao giải nghệ đã chấm dứt mối quan hệ với quản lý của mình.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

cut ties withchấm dứt mối quan hệ với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sever tiesđộng từ cụm
chấm dứt mối quan hệ
break offđộng từ cụm
ngắt kết nối

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự nghiêm túc trong việc chấm dứt một mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Chọn từ đồng nghĩa phù hợp

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'sever ties' có thể được sử dụng thay thế cho 'cut ties'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'cut' có nghĩa là 'cắt' và 'ties' có nghĩa là 'mối quan hệ'. Cụm từ này được hình thành từ ý tưởng về việc cắt đứt một mối quan hệ.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

cut
cắt
root
+
ties
mối quan hệ
root
Từ Điển Anh Việt