cut ties
/kʌt taɪz/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
💼Kinh doanh
trang trọng
Chấm dứt mối quan hệ hoặc liên kết với một người, tổ chức hoặc công ty, thường vì lý do tiêu cực như xung đột hoặc bất đồng.
After the scandal, the celebrity cut ties with her manager.
Sau scandal, ngôi sao giải nghệ đã chấm dứt mối quan hệ với quản lý của mình.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quan hệ xã hội.
Cụm từ kết hợp
cut ties withchấm dứt mối quan hệ với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
sever tiesđộng từ cụm
chấm dứt mối quan hệ
break offđộng từ cụm
ngắt kết nối
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự nghiêm túc trong việc chấm dứt một mối quan hệ.
⚡Quy tắc vàng
Chọn từ đồng nghĩa phù hợp
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'sever ties' có thể được sử dụng thay thế cho 'cut ties'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc 'cut' có nghĩa là 'cắt' và 'ties' có nghĩa là 'mối quan hệ'. Cụm từ này được hình thành từ ý tưởng về việc cắt đứt một mối quan hệ.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Phân tích từ
cut
cắt
rootties
mối quan hệ
rootTừ Điển Anh Việt