Looking up...
The company decided to cut ties with its controversial supplier.
Công ty quyết định chấm dứt mối quan hệ với nhà cung cấp gây tranh cãi của mình.
Chấm dứt mối quan hệ hoặc liên kết với một người, tổ chức hoặc công ty, thường vì lý do tiêu cực như xung đột hoặc bất đồng.
After the scandal, the celebrity cut ties with her manager.
Sau scandal, ngôi sao giải nghệ đã chấm dứt mối quan hệ với quản lý của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quan hệ xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự nghiêm túc trong việc chấm dứt một mối quan hệ.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'sever ties' có thể được sử dụng thay thế cho 'cut ties'.
Từ gốc 'cut' có nghĩa là 'cắt' và 'ties' có nghĩa là 'mối quan hệ'. Cụm từ này được hình thành từ ý tưởng về việc cắt đứt một mối quan hệ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.