overcome

/ˌoʊ.vɚˈkʌm/
vượt qua

She managed to overcome her fears.

Cô ấy đã vượt qua được nỗi sợ của mình.


chung

Chiến thắng, vượt qua một khó khăn hoặc trở ngại.

With hard work, he overcame his addiction.

Với sự cố gắng, anh ấy đã vượt qua được sự nghiện của mình.

Thường dùng với các khó khăn về tinh thần, sức khỏe hoặc tình huống khó khăn.

chung

Chinh phục, đánh bại một đối thủ hoặc thách thức.

The team overcame their rivals in the final match.

Đội đã đánh bại được đối thủ của họ trong trận chung kết.

Dùng trong bối cảnh thi đấu hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

overcome a challengevượt qua một thử tháchovercome fearvượt qua nỗi sợovercome difficultiesvượt qua những khó khăn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

overcome oneselfcụm từ
vượt qua bản thân mình

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'overcome' thường dùng với các khó khăn hoặc đối thủ, không dùng với các tình huống bình thường.

Quy tắc vàng

Không dùng với vật chất

Không dùng 'overcome' với các vật chất như 'overcome a mountain' (sai), dùng 'climb' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'over-' (trên) + 'come' (đến), có nghĩa là 'đến trên' hoặc 'chinh phục'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các khó khăn tinh thần, sức khỏe hoặc tình huống cạnh tranh.

Phân tích từ

over-
trên, vượt qua
prefix
+
-come
đến
root
Từ Điển Anh Việt