overlooking
/ˌoʊvərˈlʊkɪŋ/Nó có nghĩa là nhìn từ một vị trí cao hơn, thường là từ một vị trí có thể nhìn thấy một khu vực rộng lớn.
From the balcony, we had an overlooking view of the city.
Từ ban công, chúng tôi có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố từ trên cao.
Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc vị trí có thể nhìn thấy từ trên cao.
Có thể có nghĩa là bỏ qua hoặc không chú ý đến một vấn đề hoặc chi tiết nào đó.
He was overlooking the mistake in the report.
Anh ấy đã bỏ qua lỗi trong báo cáo.
Dùng để chỉ việc không nhận ra hoặc không chú ý đến một lỗi hoặc chi tiết nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cảnh quan
Từ này thường dùng để mô tả cảnh quan từ một vị trí cao hơn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'overlooking' và 'overlook'
'Overlooking' thường dùng để mô tả cảnh quan, còn 'overlook' dùng để chỉ việc bỏ qua.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'over' (trên) và 'look' (nhìn).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để mô tả cảnh quan hoặc việc bỏ qua một lỗi.