defeat

/dɪˈfiːt/
verbTrung cấp chiến thắng, đánh bại
thông thường

Đánh bại, chiến thắng đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc chiến.

She managed to defeat all her opponents in the tournament.

Cô ấy đã đánh bại tất cả các đối thủ trong giải đấu.

💡

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chiến tranh hoặc tranh luận.

trang trọng

Chống lại và làm thất bại một kế hoạch, ý định hoặc sự cố gắng.

The government's efforts to defeat the economic crisis were successful.

Nỗ lực của chính phủ để chống lại cuộc khủng hoảng kinh tế đã thành công.

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

defeat the enemyđánh bại kẻ thùdefeat a challengevượt qua thử tháchdefeat the oddschiến thắng trước sự bất lợi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

defeat the purposecụm từ
làm cho mục đích trở nên vô nghĩa
defeatismcụm từ
tín ngưỡng thất bại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Thường dùng để mô tả việc chiến thắng trong các trận đấu hoặc giải đấu.

Quy tắc vàng

Động từ chuyển và bất qui tắc

Có thể dùng như động từ chuyển (defeat someone) hoặc bất qui tắc (defeat a challenge).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'de' (từ) + 'facere' (làm), ban đầu có nghĩa là 'làm cho không còn hiệu lực'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chiến tranh hoặc tranh luận. Có thể dùng như động từ chuyển hoặc bất qui tắc.

Phân tích từ

de-
từ
prefix
+
-feat
làm
root
Từ Điển Anh Việt