Looking up...
The team worked hard to defeat their rivals in the final match.
Đội đã cố gắng hết sức để đánh bại đối thủ trong trận chung kết.
Đánh bại, chiến thắng đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc chiến.
She managed to defeat all her opponents in the tournament.
Cô ấy đã đánh bại tất cả các đối thủ trong giải đấu.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chiến tranh hoặc tranh luận.
Chống lại và làm thất bại một kế hoạch, ý định hoặc sự cố gắng.
The government's efforts to defeat the economic crisis were successful.
Nỗ lực của chính phủ để chống lại cuộc khủng hoảng kinh tế đã thành công.
Có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
Thường dùng để mô tả việc chiến thắng trong các trận đấu hoặc giải đấu.
Có thể dùng như động từ chuyển (defeat someone) hoặc bất qui tắc (defeat a challenge).
Từ gốc Latin 'de' (từ) + 'facere' (làm), ban đầu có nghĩa là 'làm cho không còn hiệu lực'.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chiến tranh hoặc tranh luận. Có thể dùng như động từ chuyển hoặc bất qui tắc.