Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. defeat

defeat

/dɪˈfiːt/
chiến thắng, đánh bại

The team worked hard to defeat their rivals in the final match.

Đội đã cố gắng hết sức để đánh bại đối thủ trong trận chung kết.


thông thường

Đánh bại, chiến thắng đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc chiến.

She managed to defeat all her opponents in the tournament.

Cô ấy đã đánh bại tất cả các đối thủ trong giải đấu.

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chiến tranh hoặc tranh luận.

trang trọng

Chống lại và làm thất bại một kế hoạch, ý định hoặc sự cố gắng.

The government's efforts to defeat the economic crisis were successful.

Nỗ lực của chính phủ để chống lại cuộc khủng hoảng kinh tế đã thành công.

Có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

defeat the enemyđánh bại kẻ thùdefeat a challengevượt qua thử tháchdefeat the oddschiến thắng trước sự bất lợi

Từ đồng nghĩa

winovercomeconquervanquishsubdue

Từ trái nghĩa

losefailsurrenderyield

Cụm từ liên quan

defeat the purposecụm từ
làm cho mục đích trở nên vô nghĩa
defeatismcụm từ
tín ngưỡng thất bại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Thường dùng để mô tả việc chiến thắng trong các trận đấu hoặc giải đấu.

Quy tắc vàng

Động từ chuyển và bất qui tắc

Có thể dùng như động từ chuyển (defeat someone) hoặc bất qui tắc (defeat a challenge).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'de' (từ) + 'facere' (làm), ban đầu có nghĩa là 'làm cho không còn hiệu lực'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chiến tranh hoặc tranh luận. Có thể dùng như động từ chuyển hoặc bất qui tắc.

Phân tích từ

de-
từ
prefix
+
-feat
làm
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.