overcharging
/ˌoʊvərˈtʃɑːrdʒɪŋ/verb★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng
Hành vi tính phí hoặc giá bán cao hơn mức hợp lý hoặc đã thỏa thuận.
Consumers filed a lawsuit alleging the utility company was overcharging for electricity.
Người tiêu dùng đã khởi kiện cáo buộc công ty điện lực tính phí quá mức cho điện.
💡
Thường xuất hiện trong các tranh chấp tiêu dùng, báo cáo tài chính và luật bảo vệ người tiêu dùng.
Cụm từ kết hợp
overcharging customerstính phí quá mức cho khách hàngovercharging fortính phí quá mức cho
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
overchargeverb
tính phí quá mức
price gougingcụm từ
lạm dụng giá
📖Nguồn gốc từ
Từ tiền tố 'over-' (quá, vượt) + động từ 'charge' (tính phí).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng khi nói về việc tính giá cao hơn mức công bằng; thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (customers, fees, etc.).
Từ Điển Anh Việt