Looking up...
Số tiền hoặc lượng dịch vụ vượt quá giới hạn được quy định trong hợp đồng hoặc gói dịch vụ.
The company charged us for data overages after we exceeded our monthly limit.
Công ty đã tính phí cho chúng tôi về lượng dữ liệu vượt quá sau khi chúng tôi vượt quá giới hạn hàng tháng.
Thường được sử dụng trong các dịch vụ như điện thoại, internet hoặc tài khoản ngân hàng.
Thường được sử dụng trong các dịch vụ như điện thoại, internet hoặc tài khoản ngân hàng.
Từ ghép từ 'over' (vượt quá) và 'ages' (số tiền hoặc lượng dịch vụ).
Thường được sử dụng trong các hợp đồng dịch vụ để mô tả các khoản phí bổ sung do vượt quá giới hạn.