overall impression

/ˈoʊvərˌɔl ɪmˈprɛʃən/
phraseTrung cấp ảnh hưởng tổng thể
trang trọng

Ảnh hưởng hoặc ấn tượng chung mà một người, sự kiện, hoặc sản phẩm tạo ra cho người khác.

The hotel's overall impression was one of luxury and comfort.

Ảnh hưởng tổng thể của khách sạn là sự sang trọng và thoải mái.

💡

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để đánh giá tổng quan.

Cụm từ kết hợp

make an overall impressiontạo ấn tượng tổng thể

💡Mẹo hay

Sử dụng trong đánh giá

Thường được dùng trong các đánh giá, phản hồi về sản phẩm, dịch vụ, hoặc trải nghiệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'overall' (tổng thể) + 'impression' (ấn tượng)

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng để đánh giá hoặc mô tả ảnh hưởng chung của một thực thể hoặc sự kiện.

Từ Điển Anh Việt