Looking up...
Không thành công trong việc làm gì đó; không đạt được mục tiêu mong muốn.
The project failed due to lack of funding.
Dự án thất bại vì thiếu nguồn vốn.
Don't fail to notice the details.
Đừng bỏ qua những chi tiết.
Thường dùng để chỉ việc không đạt được kết quả mong muốn.
Bị hỏng, không hoạt động được (về máy móc, hệ thống).
The server failed during peak hours.
Máy chủ bị hỏng trong giờ cao điểm.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'fail' có thể chỉ sự cố kỹ thuật.
'Fail' thường dùng để chỉ việc không đạt được kết quả mong muốn trong học tập hoặc công việc.
'Fail' là từ chung, còn 'flunk' thường dùng để chỉ việc không vượt qua kỳ thi.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'faillir' (không đủ, thiếu).
Trong tiếng Anh, 'fail' thường dùng để chỉ sự thất bại trong việc làm gì đó. Trong tiếng Việt, từ 'thất bại' được sử dụng rộng rãi để diễn tả ý nghĩa tương tự.