Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fail

/feɪl/
verb★Cơ bản— thất bại
chung

Không thành công trong việc làm gì đó; không đạt được mục tiêu mong muốn.

The project failed due to lack of funding.

Dự án thất bại vì thiếu nguồn vốn.

Don't fail to notice the details.

Đừng bỏ qua những chi tiết.

💡

Thường dùng để chỉ việc không đạt được kết quả mong muốn.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Bị hỏng, không hoạt động được (về máy móc, hệ thống).

The server failed during peak hours.

Máy chủ bị hỏng trong giờ cao điểm.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'fail' có thể chỉ sự cố kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

fail tokhông làm đượcfail atthất bại trong việcfail inthất bại trong

Từ đồng nghĩa

flunkflopbombcollapsecrash

Từ trái nghĩa

succeedachievewinpass

Cụm từ liên quan

fail-safecụm từ
bảo đảm an toàn
fail tocụm từ
không làm được

💡Mẹo hay

Sử dụng 'fail' trong ngữ cảnh học tập

'Fail' thường dùng để chỉ việc không đạt được kết quả mong muốn trong học tập hoặc công việc.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fail' và 'flunk'

'Fail' là từ chung, còn 'flunk' thường dùng để chỉ việc không vượt qua kỳ thi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'faillir' (không đủ, thiếu).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fail' thường dùng để chỉ sự thất bại trong việc làm gì đó. Trong tiếng Việt, từ 'thất bại' được sử dụng rộng rãi để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

fail
thất bại
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.