fail

/feɪl/
verbCơ bản
chung

Không thành công trong việc làm gì đó; không đạt được mục tiêu mong muốn.

The project failed due to lack of funding.

Dự án thất bại vì thiếu nguồn vốn.

Don't fail to notice the details.

Đừng bỏ qua những chi tiết.

💡

Thường dùng để chỉ việc không đạt được kết quả mong muốn.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Bị hỏng, không hoạt động được (về máy móc, hệ thống).

The server failed during peak hours.

Máy chủ bị hỏng trong giờ cao điểm.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'fail' có thể chỉ sự cố kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

fail tokhông làm đượcfail atthất bại trong việcfail inthất bại trong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fail-safecụm từ
bảo đảm an toàn
fail tocụm từ
không làm được

💡Mẹo hay

Sử dụng 'fail' trong ngữ cảnh học tập

'Fail' thường dùng để chỉ việc không đạt được kết quả mong muốn trong học tập hoặc công việc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fail' và 'flunk'

'Fail' là từ chung, còn 'flunk' thường dùng để chỉ việc không vượt qua kỳ thi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'faillir' (không đủ, thiếu).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fail' thường dùng để chỉ sự thất bại trong việc làm gì đó. Trong tiếng Việt, từ 'thất bại' được sử dụng rộng rãi để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

fail
thất bại
root
Từ Điển Anh Việt