For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

master

/ˈmæstər/
noun, verb★Trung cấp
trang trọng

Người có quyền kiểm soát hoặc sở hữu một vật, một người hoặc một tổ chức.

He is the master of the house.

Anh ấy là chủ nhà.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'master' thường được sử dụng để chỉ người có quyền cao nhất trong một ngôi nhà hoặc một tổ chức.

thông thường

Người có kỹ năng cao hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực nhất định.

He is a master chef.

Anh ấy là một đầu bếp chuyên nghiệp.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'master' thường được sử dụng để chỉ người có kỹ năng cao hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực nhất định.

trang trọng

Động từ: Kiểm soát hoặc thống trị.

She mastered the language in a year.

Cô ấy đã thạo tiếng này trong vòng một năm.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'master' được sử dụng như một động từ để chỉ sự kiểm soát hoặc thống trị.

Cụm từ kết hợp

master of ceremoniesngười dẫn chương trìnhmaster degreebằng thạc sĩmaster plankế hoạch tổng thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

master of one's fatecụm từ
người chủ động với cuộc đời của mình
master and servantcụm từ
chủ và nô lệ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'master' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'master' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy chắc chắn bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh đúng để tránh hiểu nhầm.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'master' như một danh từ

Khi sử dụng 'master' như một danh từ, nó thường chỉ người có quyền kiểm soát hoặc sở hữu. Ví dụ: 'He is the master of the house.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'magister', có nghĩa là 'giáo viên' hoặc 'người có quyền lực'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'master' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ người có quyền kiểm soát hoặc sở hữu. Khi được sử dụng như một động từ, nó thường chỉ sự kiểm soát hoặc thống trị.

Phân tích từ

master
chủ nhân, người có quyền lực
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →