Looking up...
Đánh, đánh vào cái gì đó với lực.
She beat the egg whites until they were stiff.
Cô ấy đánh trứng trắng cho đến khi chúng cứng.
Thường dùng với các vật dụng như trống, trứng, hoặc đồ vật khác.
Thắng, đánh bại ai đó trong một cuộc thi hoặc trận đấu.
Our team beat the rivals in the final match.
Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.
Đánh, đánh vào người hoặc vật với ý định gây thương tích.
He beat the child for misbehaving.
Anh ấy đánh đứa trẻ vì hành vi không tốt.
Dùng để mô tả hành vi bạo lực.
Đánh, đánh vào một nhạc cụ để tạo ra âm thanh.
The drummer beat the drums rhythmically.
Người chơi trống đánh trống theo nhịp điệu.
Dùng để mô tả hành động chơi nhạc cụ.
Lưu ý rằng 'beat' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Nếu bạn muốn nói về việc đánh giá, hãy sử dụng từ 'evaluate' thay vì 'beat'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'beatan', có nghĩa là 'đánh'.
Từ 'beat' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả hành động đánh vào vật gì đó, thắng trong một cuộc thi, hoặc đánh vào một nhạc cụ.