Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

beat

/biːt/
verb★Trung cấp— đánh
thông thường

Đánh, đánh vào cái gì đó với lực.

She beat the egg whites until they were stiff.

Cô ấy đánh trứng trắng cho đến khi chúng cứng.

💡

Thường dùng với các vật dụng như trống, trứng, hoặc đồ vật khác.

thông thường

Thắng, đánh bại ai đó trong một cuộc thi hoặc trận đấu.

Our team beat the rivals in the final match.

Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.

💡

Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

thông thường

Đánh, đánh vào người hoặc vật với ý định gây thương tích.

He beat the child for misbehaving.

Anh ấy đánh đứa trẻ vì hành vi không tốt.

💡

Dùng để mô tả hành vi bạo lực.

thông thường

Đánh, đánh vào một nhạc cụ để tạo ra âm thanh.

The drummer beat the drums rhythmically.

Người chơi trống đánh trống theo nhịp điệu.

💡

Dùng để mô tả hành động chơi nhạc cụ.

Cụm từ kết hợp

beat the oddsđánh bại sự bất lợibeat the heattránh nhiệt độ caobeat around the bushnói vòng vo

Từ đồng nghĩa

hitstrikedefeatovercome

Từ trái nghĩa

losefailmiss

Cụm từ liên quan

beat the clockcụm từ
hoàn thành công việc trước khi hết thời gian
beat a dead horsethành ngữ
tiếp tục làm việc vô ích

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'beat' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Đừng sử dụng 'beat' khi muốn nói về việc đánh giá

Nếu bạn muốn nói về việc đánh giá, hãy sử dụng từ 'evaluate' thay vì 'beat'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'beatan', có nghĩa là 'đánh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'beat' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả hành động đánh vào vật gì đó, thắng trong một cuộc thi, hoặc đánh vào một nhạc cụ.

Phân tích từ

beat
đánh
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.