surrender

/səˈrɛndər/
nộp hàng

The army decided to surrender after heavy losses.

Quân đội quyết định nộp hàng sau những thiệt hại nặng nề.


trang trọng

Chấp nhận thất bại hoặc đầu hàng trước đối phương, thường trong chiến tranh hoặc tranh chấp.

The enemy forces surrendered unconditionally.

Lực lượng địch đã đầu hàng vô điều kiện.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc pháp lý.

thông thường

Bỏ quyền kiểm soát hoặc giao quyền cho người khác, thường trong một tình huống khó khăn.

She surrendered to the temptation and ate the cake.

Cô ấy đã nhượng bộ với sự cám dỗ và ăn bánh ngọt.

Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh.

Cụm từ kết hợp

surrender tonhượng bộ chosurrender oneselfnhượng bộ bản thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

surrender to temptationcụm từ
nhượng bộ với sự cám dỗ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Trong ngữ cảnh quân sự, 'surrender' thường được sử dụng để chỉ việc đầu hàng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'surrender' và 'yield'

'Surrender' thường có nghĩa là đầu hàng hoàn toàn, trong khi 'yield' có thể có nghĩa là nhượng bộ một phần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'superreddere', có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'giao lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh quân sự, 'surrender' thường được sử dụng để chỉ việc đầu hàng. Trong ngữ cảnh thường ngày, nó có thể có nghĩa là nhượng bộ hoặc chấp nhận một điều gì đó.

Phân tích từ

sur-
trên, vượt qua
prefix
+
-render
trả lại, giao lại
root
Từ Điển Anh Việt