Looking up...
Chấp nhận thất bại hoặc đầu hàng trước đối phương, thường trong chiến tranh hoặc tranh chấp.
The enemy forces surrendered unconditionally.
Lực lượng địch đã đầu hàng vô điều kiện.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc pháp lý.
Bỏ quyền kiểm soát hoặc giao quyền cho người khác, thường trong một tình huống khó khăn.
She surrendered to the temptation and ate the cake.
Cô ấy đã nhượng bộ với sự cám dỗ và ăn bánh ngọt.
Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'surrender' thường được sử dụng để chỉ việc đầu hàng.
'Surrender' thường có nghĩa là đầu hàng hoàn toàn, trong khi 'yield' có thể có nghĩa là nhượng bộ một phần.
Từ gốc Latin 'superreddere', có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'giao lại'.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'surrender' thường được sử dụng để chỉ việc đầu hàng. Trong ngữ cảnh thường ngày, nó có thể có nghĩa là nhượng bộ hoặc chấp nhận một điều gì đó.