overall

/ˌoʊ.vər.ˈɔːl/
adjectiveTrung cấp tổng thể
chung

Tổng thể, toàn bộ, bao gồm tất cả các phần hoặc khía cạnh của một cái gì đó.

The overall design of the building is modern and functional.

Kiến trúc tổng thể của tòa nhà hiện đại và thực tiễn.

Her overall performance in the competition was outstanding.

Hiệu suất tổng thể của cô ấy trong cuộc thi rất xuất sắc.

💡

Thường dùng để mô tả một cái gì đó trong toàn bộ hoặc từ một góc nhìn tổng quan.

Cụm từ kết hợp

overall impressionấn tượng tổng thểoverall performancehiệu suất tổng thểoverall qualitychất lượng tổng thể

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the wholecụm từ
trong tổng thể

💡Mẹo hay

Sử dụng 'overall' như một tính từ

Bạn có thể dùng 'overall' để mô tả một cái gì đó trong toàn bộ, ví dụ: 'The overall design is beautiful.' (Kiến trúc tổng thể rất đẹp.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'overall' và 'general'

'Overall' thường dùng để mô tả một cái gì đó trong toàn bộ, còn 'general' thường dùng để nói về một cái gì đó chung chung hoặc không cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (trên) và 'all' (tất cả), có nghĩa là 'trên tất cả' hoặc 'tổng thể'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một cái gì đó trong toàn bộ hoặc từ một góc nhìn tổng quan. Có thể dùng như một tính từ hoặc một danh từ.

Phân tích từ

over
trên
prefix
+
all
tất cả
root
Từ Điển Anh Việt