Looking up...
Bao quát, bao trùm, có tính chất tổng quát hoặc bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau.
The overarching goal of the project is to improve public health.
Mục tiêu tổng quát của dự án là cải thiện sức khỏe công cộng.
An overarching theme in her novels is the struggle for freedom.
Một chủ đề bao quát trong các tiểu thuyết của cô ấy là cuộc đấu tranh vì tự do.
Thường dùng để mô tả một khái niệm hoặc mục tiêu tổng quát, bao gồm nhiều khía cạnh hoặc yếu tố khác nhau.
Từ 'overarching' thường được dùng trong văn bản chính thức, học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính tổng quát của một khái niệm.
Từ ghép từ 'over' (trên, vượt qua) và 'arching' (cung, bao trùm), có nghĩa là 'bao trùm' hoặc 'bao quát'.
Thường dùng trong văn bản chính thức, học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính tổng quát của một khái niệm.